☛ Nagradni fond iznosi 5.000,00 KM
☛ Sve dodatne informacije se mogu dobiti putem e-mail adrese: zsknapredakzenica@gmail.com
☛ tel: 066/707-121 (Darko Jozić)

♛ 1. Napretkov međunarodni ženski šahovski turnir „Zenica 2026.” 03.10.2026. (NAGRADNI FOND: 5.000KM)

Ban Tổ chứcŽŠK "Napredak" Zenica
Liên đoànBosnia & Herzegovina ( BIH )
Trưởng Ban Tổ chứcDarko Jozić
Tổng trọng tàiIA Miro Marjanović
Phó Tổng Trọng tàiNA Dino Marković
Trọng tàiNA Darko Jozić, KA Darko Popović
Thời gian kiểm tra (Rapid)12 min + 3 sec
Địa điểmZenica
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1689 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 10:48:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: SK Napredak Zenica - Darko Jozic

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRaspis.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 nwwew-weKrtg+/-
11
WFMJacimovic, SaraBIH213500000000,000,00200
22
WIMBerke, AnaCRO212500000000,000,00200
33
WFMKovacevic, RadmilaSRB212100000000,000,00200
44
FMCvitan, EnaCRO209600000000,000,00200
55
Tadic, AnaSRB199300000000,000,00200
66
Mimic, SofijaBIH195000000000,000,00400
77
Aziraj, NerminaBIH192700000000,000,0000
88
Timofeeva, Darya Iv.SRB192100000000,000,00400
99
Slijepcevic, RankaBIH186900000000,000,00200
1010
Mikic, IvanaCRO186800000000,000,00200
1111
Ivic, SanjaBIH186400000000,000,00200
1212
Kos, AdnaBIH184900000000,000,00200
1313
Vukovic, SaraBIH181600000000,000,00400
1414
Djuric, AnastasijaBIH180400000000,000,00400
1515
Zakic, LanaBIH179300000000,000,00200
1616
Kos, ElmaBIH173100000000,000,00200
1717
Musija, AmilaBIH168100000000,000,00400
1818
Ariwibowo, Nur Alya SabilaINA167600000000,000,00400
1919
Krnojelac, KristinaBIH161700000000,000,00200
2020
Hatibovic, LamijaBIH160900000000,000,00400
2121
Pasalic, SebilaBIH158200000000,000,00400
2222
Osmancevic, LamiaBIH157500000000,000,00400
2323
Emrovic, LamijaBIH154900000000,000,00400
2424
Duric, NadiraBIH154800000000,000,00400
2525
Zeko, JulijaBIH154100000000,000,00400
2626
Trebo, SumejaBIH153000000000,000,00200
2727
Maric, MarinaBIH143300000000,000,00400
2828
Biogradlija, KanitaBIH00000000
2929
Doglod, EnaBIH00000000
3030
Duspara, AndjelinaBIH00000000
3131
Gunjevic, IlmaBIH00000000
3232
Ivkovic, TeaBIH00000000
3333
Luksic, HannahBIH00000000
3434
Luksic, LanaBIH00000000
3535
Salihbegovic, UnaBIH00000000
3636
Smiljanic, TaraBIH00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)